griffonner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁi.fɔ.ne/
Ngoại động từ
griffonner ngoại động từ /ɡʁi.fɔ.ne/
- Viết nguệch ngoạc.
- Viết vội.
- Griffonner une lettre — viết vội bức thư
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “griffonner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)