grimly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡrɪm.li/
| [ˈɡrɪm.li] |
Phó từ
grimly /ˈɡrɪm.li/
- Không lay chuyển được, dứt khoát.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grimly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)