grises

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Catalan[sửa]

Tính từ[sửa]

grises số nhiều gc

  1. Dạng số nhiều giống cái của gris.

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đức gris grises
Giống cái gris grises

grises gch số nhiều

  1. Xem gris.

Đồng nghĩa[sửa]

u ám
uể oải

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
gris grises

grises số nhiều

  1. Xem gris.

Đồng nghĩa[sửa]

loại con sóc