gris
Giao diện
Tiếng Catalan
[sửa]Tính từ
gris gđ (gc grisa, số nhiều gđ grisos, số nhiều gc grises)
- Màu xám.
- Tầm thường, chán.
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁi/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gris /ɡʁi/ |
gris /ɡʁi/ |
| Giống cái | grise /ɡʁiz/ |
grises /ɡʁiz/ |
gris /ɡʁi/
- Xám.
- Robe grise — áo xám
- Substance grise — (giải phẫu) học chất xám (vỏ não)
- Xám xịt, âm u.
- Un matin gris — một buổi sáng âm u
- Có tóc hoa râm.
- Il est déjà tout gris — anh ấy đã tóc hoa râm
- Buồn bã.
- Pensées grises — ý nghĩ buồn bã
- Lửng lơ, lờ mờ.
- Chanson grise — bài hát lửng lơ
- Chếch choáng hơi men.
- faire grise mine à quelqu'un — tiếp ai nhạt nhẽo
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gris /ɡʁi/ |
gris /ɡʁi/ |
gris gđ /ɡʁi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gris”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | gris | grisen |
| Số nhiều | griser | grisene |
gris gđ
- Heo, lợn.
- å gi grisene mat å slakte en gris
- å være feit som en gris — Mập như heo
- å skrike som en stukken gris — La như heo bị chọc tiết.
- Det ligner ikke grisen. — Chẳng ra cái thứ gì cả!
- Người dơ dáy, bẩn thỉu. Người dâm đãng.
- Din gris!
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gris”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Occitan
[sửa]Tính từ
[sửa]gris gđ (số ít giống cái grisa, số nhiều giống đực griss, số nhiều giống cái grisas)
- Xám.
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
- IPA: /gɾis/
Từ nguyên
Tính từ
gris (số nhiều grises)
- Xám.
- (thuộc) Cảnh sát quốc gia Tây Ban Nha (có quân phục màu xám).
- Buồn bã, rầu rĩ.
- U ám, ảm đạm (bầu trời).
- Uể oải, yếu đuối, chậm chạp.
- Không rõ đúng hay sai.
Đồng nghĩa
- u ám
- uể oải
Từ ghép
Danh từ
gris gđ (số nhiều grises)
Đồng nghĩa
- loại con sóc
Thành ngữ
Tiếng Thụy Điển
[sửa]Danh từ
| Biến tố cho gris | Số ít | Số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|
| chung | Bất định | Hạn định | Bất định | Hạn định |
| Danh cách | gris | grisen | grisar | grisarna |
| Sở hữu cách | gris | grisens | grisars | grisarnas |
gris
Đồng nghĩa
- con heo
- người bẩn thỉu
Từ liên hệ
Thể loại:
- Mục từ tiếng Catalan
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Pháp
- Tính từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Na Uy
- Danh từ tiếng Na Uy
- Mục từ tiếng Occitan
- Tính từ tiếng Occitan
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Tính từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống đực tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ tiếng Thụy Điển
- Danh từ tiếng Thụy Điển
- Tính từ tiếng Catalan