groente
Giao diện
Tiếng Afrikaans
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hà Lan groente. Dạng tương đương từ groen + -te.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]groente (số nhiều groentes)
- (không đếm được, collective) Rau.
- (đếm được) Một loại rau.
Tiếng Hà Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]groente
- (không đếm được, collective) Rau.
- (đếm được) Một loại rau.
Từ phái sinh
[sửa]- bladgroente
- groenteafval
- groentebed
- groenteboer
- groentebouillon
- groenteburger
- groentehal
- groentehandelaar
- groentekar
- groentekraam
- groentekweker
- groenteman
- groentemarkt
- groentesap
- groenteschotel
- groentesoep
- groenteteelt
- groenteteler
- groentetuin
- groenteveiling
- groentevrouw
- groentewinkel
- groentezaak
- kiemgroente
- seizoensgroente
Từ đảo chữ
[sửa]Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan tiếng Afrikaans
- Từ có hậu tố -te tiếng Afrikaans
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Afrikaans
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Afrikaans
- Mục từ tiếng Afrikaans
- Danh từ tiếng Afrikaans
- Danh từ không đếm được tiếng Afrikaans
- Danh từ tập hợp tiếng Afrikaans
- Danh từ đếm được tiếng Afrikaans
- af:Rau
- Từ có hậu tố -te tiếng Hà Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan
- Danh từ không đếm được tiếng Hà Lan
- Danh từ tập hợp tiếng Hà Lan
- Danh từ đếm được tiếng Hà Lan
- nl:Rau