Bước tới nội dung

grole

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
grole
/ɡʁɔl/
groles
/ɡʁɔl/

grole gc /ɡʁɔl/

  1. (Tiếng địa phương) Quạ gáy xám; quạ mỏ hẹp.
  2. (Thông tục) Giầy.

Tham khảo