Bước tới nội dung

gromet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

gromet

  1. (Hàng hải) Vòng dây (thừng, chão) ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) gromet, grommet).

Tham khảo