grommeler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁɔm.le/
Động từ
grommeler /ɡʁɔm.le/
- Lẩm nhẩm.
- Céder quelque chose en grommelant — lẩm nhẩm nhường cái gì
- Grommeler des injures — chửi lẩm bẩm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grommeler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)