grouiller
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁu.je/
Nội động từ
grouiller nội động từ /ɡʁu.je/
- Lúc nhúc.
- Foule qui grouille — đám đông lúc nhúc
- Đầy, chật ních.
- Rue qui grouille de monde — phố chật ních những người
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Động đậy, nhúc nhích.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grouiller”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)