ground zero

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

ground zero

Danh từ[sửa]

ground zero

  1. (Tech) Điểm zêrô, điểm gốc, khởi điểm.

Tham khảo[sửa]