groundbreaking
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Từ nguyên
Tính từ
groundbreaking (so sánh hơn more groundbreaking, so sánh nhất most groundbreaking)
- Đột phá, cách mạng.
- The latest model includes several groundbreaking features and improvements. — Mốt mới nhất mang những đặc tính và cải tiến đột phá.