groundbreaking

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ ground (“đất”) + break (“vỡ”) + -ing.

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
groundbreaking

Cấp hơn
more groundbreaking

Cấp nhất
most groundbreaking

groundbreaking (cấp hơn more groundbreaking, cấp nhất most groundbreaking)

  1. Đột phá, cách mạng.
    The latest model includes several groundbreaking features and improvements. — Mốt mới nhất mang những đặc tính và cải tiến đột phá.

Từ liên hệ[sửa]