ground

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ɡɹaʊnd]

Từ nguyên[sửa]

danh từ
Cùng nguồn gốc với tiếng Frysk grûn, tiếng Hà Lan grond, và tiếng Đức Grund. Cũng cùng nguồn gốc với các từ không phải gốc Đức là tiếng Albani grundë ‎(“đất khô nát vụn”) và gryej ‎(“nát vụn”).
ngoại động từ, tính từ
Theo phân từ quá khứ của grind. Xem thêm milled.

Động từ[sửa]

ground

  1. Quá khứphân từ quá khứ của grind.
  2. Phân từ quá khứ của grind.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

ground (số nhiều grounds)

  1. Mặt đất, đất.
    to sit on the ground — ngồi trên (mặt) đất
    to cut a tree to the ground — đốn cây sát góc (đất)
    below ground — đã chết và chôn rồi
    to break fresh ground — khai khẩn đất mới; khai hoang, vỡ hoang; (nghĩa bóng) làm ra cái gì mới; tiếp xúc (vấn đề gì) lần đầu tiên
  2. Bãi đất, khu đất; ruộng đất (của ai).
    a volleyball ground — bãi bóng chuyền
  3. (Số nhiều) Đất đai vườn tược.
    an old mansion with extensive grounds — một toà lâu đài cổ với đất đai vườn tược rộng rãi
  4. Vị trí; khu đất; khoảng cách (trên mặt đất).
    to keep one's ground — giữ vững vị trí; giữ vững lập trường lý lẽ
    to give (lose) ground — rút lui, thoái lui; mất vị trí; suy sụp
  5. Đáy (biển, hồ...).
    to touch ground — sát đất (đáy biển); (nghĩa bóng) đạt tới một cái gì chắc chắn (sau khi bàn bạc lan man...)
  6. Nền.
    a design of pink roses on a white ground — mẫu trang trí hoa hồng trên nền tảng
  7. (Số nhiều) Cặn bã.
  8. (Thường số nhiều) Lý lẽ, lý do, căn cứ, cơ sở, nguyên nhân, cớ.
    to have good ground(s) for the believing something — có đủ lý do để tin một điều gì
    on what grounds do you suspect him? — vì cớ gì anh nghi kỵ anh ta?
  9. (Điện học) Sự tiếp đất.

Đồng nghĩa[sửa]

nền
sự tiếp đất

Từ dẫn xuất[sửa]

Thành ngữ[sửa]

common ground
Xem common.
to cover much ground
  1. Đi được đường dài.
  2. Đề cập nhiều vấn đề (bản báo cáo, bài tường thuật...).
to cut the ground from under somebody's feet
Nằm trước ý đồ của ai mà làm cho tâng hẫng.
down to the ground
Xem down.
forbidden ground
  1. (Nghĩa bóng) Vấn đề cần nói đến.
to gain ground
Xem gain.
hopes are dashed to the ground
Hy vọng tan vỡ.
plan falls to the ground
Kế hoạch thất bại.
to run to the ground
  1. Đuổi đến tận hang.
  2. Truy nguyên đến tận gốc.
to shift one's ground
Xem shift.

Từ liên hệ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

ground

  1. (+ on) Dựa vào, căn cứ vào, đặt vào.
    to ground one's hopes on — đặt hy vọng vào
  2. (+ in) Truyền thụ (cho ai) những kiến thức vững vàng.
    the teacher grounded his pupils in arithmetic — thầy giáo truyền thu cho học sinh những kiến thức vững vàng về số học
  3. Đặt nền (cho một bức họa, bức thêu...).
  4. Đặt xuống đất.
    ground arms! — (quân sự) đặt súng xuống!
  5. (Hàng hải) Làm cho (tàu) mắc cạn.
  6. (Hàng không) Làm cho (máy bay) không cất cánh; bắn rơi, làm rơi xuống đất.
    fog grounds all aircraft at N — sương mù làm cho tất cả máy bay ở sân N không cất cánh được
  7. (Điện học) Tiếp đất.

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

ground

  1. (Hàng hải) Mắc cạn.
  2. (Hàng không) Hạ cánh.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
ground

Cấp hơn
không so sánh được

Cấp nhất
không có (tuyệt đối)

ground (không so sánh được)

  1. Xay, nghiền, cán.

Đồng nghĩa[sửa]

Từ dẫn xuất[sửa]

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]