grunnlag
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | grunnlag | grunnlaget |
| Số nhiều | grunnlag | grunnlaga, grunnlag ene |
grunnlag gđ
- Căn bản, nền tảng.
- Jeg har for dårlig grunnlag til å gå en så lang tur.
- å legge grunnlaget for noe — Đặt nền tảng cho việc gì.
Từ dẫn xuất
- (1) grunnlagsmateriale gđ: Dữ kiện căn bản.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grunnlag”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)