Bước tới nội dung

gruntingly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Phó từ

gruntingly

  1. Ủn ỉn (lợn).
  2. Càu nhàu, cằn nhằn.
  3. Lẩm bẩm.

Tham khảo