guêtre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡɛtʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| guêtre /ɡɛtʁ/ |
guêtres /ɡɛtʁ/ |
guêtre gc /ɡɛtʁ/
- Ghệt.
- tirer ses guêtres — (thân mật) chuồn, bỏ đi
- traîner ses guêtres — (thân mật) đi lang tháng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “guêtre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)