guinguette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡɛ̃.ɡɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| guinguette /ɡɛ̃.ɡɛt/ |
guinguettes /ɡɛ̃.ɡɛt/ |
guinguette gc /ɡɛ̃.ɡɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “guinguette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)