Bước tới nội dung

gular

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡjuː.lɜː/

Tính từ

gular /ˈɡjuː.lɜː/

  1. Thuộc cổ họng.

Tham khảo