gulden

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

gulden /ˈɡuːl.dən/

  1. Đồng gunđơn (tiền Hà-lan).

Tham khảo[sửa]