Bước tới nội dung

gum-tree

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡəm.ˈtri/

Danh từ

gum-tree /ˈɡəm.ˈtri/

  1. Cây bạch đàn.

Tham khảo