Bước tới nội dung

gun-shy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌʃɑɪ/

Tính từ

gun-shy /.ˌʃɑɪ/

  1. Sợ súng (chó săn).

Tham khảo