gunpoint
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /ˈɡʌnpɔɪnt/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Danh từ
[sửa]gunpoint (không đếm được)
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “gunpoint”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
