gurgitation
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
gurgitation
- Sự sôi sùng sục; tiếng nước sôi sùng sục.
- Sự nổi sóng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “gurgitation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
gurgitation