Bước tới nội dung

gurnard

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡɜː.nɜːd/

Danh từ

gurnard /ˈɡɜː.nɜːd/

  1. (Động vật học) chào mào.

Tham khảo