gustatif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡys.ta.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gustatif /ɡys.ta.tif/ |
gustatifs /ɡys.ta.tif/ |
| Giống cái | gustative /ɡys.ta.tiv/ |
gustatives /ɡys.ta.tiv/ |
gustatif /ɡys.ta.tif/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gustatif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)