gynécée
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒi.ne.se/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gynécée /ʒi.ne.se/ |
gynécées /ʒi.ne.se/ |
gynécée gđ /ʒi.ne.se/
- (Thực vật học) Bộ nhụy, nhụy (hoa).
- (Sử học) Khuê phòng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gynécée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)