Bước tới nội dung

hébétement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.bɛt.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
hébétement
/e.bɛt.mɑ̃/
hébétement
/e.bɛt.mɑ̃/

hébétement /e.bɛt.mɑ̃/

  1. Sự ngây dại, sự đần độn.

Tham khảo