Bước tới nội dung

hélix

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
hélix
/e.liks/
hélix
/e.liks/

hélix /e.liks/

  1. (Giải phẫu) Học vành tai, luân tai.
  2. (Động vật học) Ốc sên.

Tham khảo