Bước tới nội dung

héraut

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
héraut
/he.ʁɔ/
hérauts
/he.ʁɔ/

héraut /he.ʁɔ/

  1. (Sử học) Quan tuyên cáo.

Tham khảo