Bước tới nội dung

hôpital

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɔ.pi.tal/

Danh từ

Số ít Số nhiều
hôpital
/ɔ.pi.tal/
hôpitaux
/ɔ.pi.tɔ/

hôpital /ɔ.pi.tal/

  1. Bệnh viện.
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Nhà tế bần.

Tham khảo