Bước tới nội dung

hôtel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
hôtel
/ɔ.tɛl/
hôtels
/ɔ.tɛl/

hôtel /ɔ.tɛl/

  1. Khách sạn.
    Chambre d’hôtel — phòng khách sạn
  2. Sở, tòa.
    Hôtel des Postes — sở bưu điện
    Hôtel d’un ambassadeur — tòa đại sứ
    Hôtel de ville — tòa thị sảnh

Tham khảo