høgskole
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | høgskole | høgskole n |
| Số nhiều | høgskoler | høgskolene |
høgskole gđ
Từ dẫn xuất
- (1) distrikts høgskole: Trường cao đẳng tại địa phương.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “høgskole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)