høytrykk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | høytrykk | høytrykket |
| Số nhiều | høytrykk | høytrykka, høytrykkene |
høytrykk gđ
- Vùng khí quyển có áp suất cao.
- Et høytrykk gir pent vær i Sør-Norge.
- å arbeide under høytrykk — Làm việc dưới sự thúc bách, áp bức.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “høytrykk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)