habilement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.bil.mɑ̃/
Phó từ
habilement /a.bil.mɑ̃/
- Khéo, khéo léo, khéo tay.
- Peindre habilement — vẽ khéo
- Khéo, khôn khéo.
- Conduire habilement une négociation — khôn khéo tiến hành một cuộc thương lượng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “habilement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)