Bước tới nội dung

habilement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.bil.mɑ̃/

Phó từ

habilement /a.bil.mɑ̃/

  1. Khéo, khéo léo, khéo tay.
    Peindre habilement — vẽ khéo
  2. Khéo, khôn khéo.
    Conduire habilement une négociation — khôn khéo tiến hành một cuộc thương lượng

Trái nghĩa

Tham khảo