Bước tới nội dung

habilité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.bi.li.te/

Danh từ

Số ít Số nhiều
habilité
/a.bi.li.te/
habilités
/a.bi.li.te/

habilité gc /a.bi.li.te/

  1. (Luật pháp, pháp lý) Tư cách.
    L’habilité à succéder — tư cách thừa kế

Tham khảo