habilité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.bi.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| habilité /a.bi.li.te/ |
habilités /a.bi.li.te/ |
habilité gc /a.bi.li.te/
- (Luật pháp, pháp lý) Tư cách.
- L’habilité à succéder — tư cách thừa kế
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “habilité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)