habitable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhæ.bə.tə.bəl/
Tính từ
habitable /ˈhæ.bə.tə.bəl/
- Có thể ở được.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “habitable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.bi.tabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | habitable /a.bi.tabl/ |
habitables /a.bi.tabl/ |
| Giống cái | habitable /a.bi.tabl/ |
habitables /a.bi.tabl/ |
habitable /a.bi.tabl/
- (Có thể) Ở được.
- Une pièce habitable — một gian có thể ở được
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “habitable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)