haineux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /hɛ.nø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | haineux /hɛ.nø/ |
haineux /hɛ.nø/ |
| Giống cái | haineuse /hɛ.nøz/ |
haineuses /hɛ.nøz/ |
haineux /hɛ.nø/
- Thù ghét, hằn thù, hằn học.
- Caractère haineux — tính hay thù ghét
- Regards haineux — những cái nhìn hằn học
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “haineux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)