bienveillant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bjɛ̃.vɛ.jɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bienveillant /bjɛ̃.vɛ.jɑ̃/ |
bienveillants /bjɛ̃.vɛ.jɑ̃/ |
| Giống cái | bienveillante /bjɛ̃.vɛ.jɑ̃t/ |
bienveillantes /bjɛ̃.vɛ.jɑ̃t/ |
bienveillant /bjɛ̃.vɛ.jɑ̃/
- Nhân từ, khoan dung.
- Un maître bienveillant — người thầy nhân từ
- Sourire bienveillant — nụ cười khoan dung
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bienveillant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)