hair-raising
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌreɪ.zɪŋ/
Tính từ
hair-raising /.ˌreɪ.zɪŋ/
- Làm dựng tóc gáy, làm sởn tóc gáy (câu chuyện... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hair-raising”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)