Bước tới nội dung

hakenkreuz

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

hakenkreuz

  1. Hình chữ thập ngoặc của phát xít Đức.

Danh từ

hakenkreuz

  1. Hình chữ thập ngoặc của phát xít Đức.

Tham khảo