half-bred
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌbrɛd/
Tính từ
half-bred /.ˌbrɛd/
- Lai.
- half-bred horse — ngựa lai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “half-bred”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)