Bước tới nội dung

half-crown

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhæf.ˈkrɑʊn/

Danh từ

half-crown /ˈhæf.ˈkrɑʊn/

  1. Đồng nửa curon.

Tham khảo