half-pay
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhæf.ˈpeɪ/
Danh từ
half-pay /ˈhæf.ˈpeɪ/
- Nửa lương.
- to be placed on half-pay — hưởng chế độ nửa lương
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “half-pay”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)