half-way
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhæf.ˈweɪ/
Tính từ
half-way /ˈhæf.ˈweɪ/
Phó từ
half-way /ˈhæf.ˈweɪ/
- Nửa đường, giữa đường.
- (Nghĩa bóng) Thoả hiệp, nhân nhượng.
- to meet someone half-way — gặp ai giữa đường; (nghĩa bóng) thoả hiệp với ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “half-way”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)