Bước tới nội dung

hallstatt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

hallstatt cũng hallstadt

  1. Thuộc giai đoạn đầu của thời đại đồ sắtchâu Âu; giai đoạn Hanxtat.

Tham khảo