haltere
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɔl.ˌtɪr/
Danh từ
haltere số nhiều halteres /ˈhɔl.ˌtɪr/
- (Thể thao) Quả tạ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “haltere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)