halv
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | halv |
| gt | halvt | |
| Số nhiều | halve | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
halv
- Nửa, một nửa, phân nửa. et halvt brød
- en halv stilling
- Klokken er halv fem.
- to og en halv
- å flagge på halv stang — Treo cờ rũ.
- Một phần, không trọn. en halv seier
- et halvt løfte
- å se på noe med et halvt øye — Nhìn thoáng qua việc gì.
- å kjenne halve byen — Quen biết nhiều người.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “halv”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)