halva

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
halva
/hal.va/
halva
/hal.va/

halva /hal.va/

  1. Bánh hanva, bánh mật (Thổ Nhĩ Kỳ).

Tham khảo[sửa]