ham-handed
Giao diện
Xem thêm: hamhanded
Tiếng Anh
[sửa]Tính từ
[sửa]ham-handed (so sánh hơn more ham-handed, so sánh nhất most ham-handed)
- Vụng về, lóng ngóng, hậu đậu.
- Đồng nghĩa: ham-fisted, heavy-handed
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “ham-handed”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)