Bước tới nội dung

hameçon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /am.sɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
hameçon
/am.sɔ̃/
hameçons
/am.sɔ̃/

hameçon /am.sɔ̃/

  1. Lưỡi câu.
    mordre à l’hameon
  2. (Nghĩa bóng, thân mật) Cắn câu.

Tham khảo