hame-fisted
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈheɪm.ˈfɪs.təd/
Tính từ
hame-fisted /ˈheɪm.ˈfɪs.təd/
- (Thông tục) Vụng về; lóng ngóng; không khéo léo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hame-fisted”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)